objective case

objective case

The teacher writes the objective case pronouns on the board.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cách tân ngữ: Trong ngữ pháp, "objective case" cách của danh từ hoặc đại từ khi giữ chức năng làm tân ngữ trực tiếp của động từ, tân ngữ gián tiếp, hoặc tân ngữ của giới từ. Đây một khái niệm ngữ pháp thường thấy trong các ngôn ngữ biến cách như tiếng Anh (đối với đại từ) tiếng Latinh.

dụ sử dụng
  • (Trong tiếng Anh, đại từ "him" ở cách tân ngữ.)
  • (Danh từ "students" trong câu "The teacher praised the students" ở cách tân ngữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Objective case" vs "nominative case": "Objective case" đối lập với "nominative case" (cách chủ ngữ). dụ: "I" (chủ ngữ) "me" (tân ngữ) sự khác biệt rõ rệt trong tiếng Anh.
  • Trong tiếng Anh hiện đại: "Objective case" thường chỉ áp dụng cho đại từ (I/me, he/him, she/her, we/us, they/them), danh từ không thay đổi hình thái ( dụ: "dog" luôn "dog" chủ ngữ hay tân ngữ).
Biến thể từ gần giống
  • Oblique case (cách gián tiếp): Một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm tất cả các cách ngoại trừ cách chủ ngữ (nominative case) cách xưng hô (vocative case).
  • Accusative case (cách đối cách): Trong ngôn ngữ học, thuật ngữ này thường được dùng thay thế cho "objective case" khi chỉ tân ngữ trực tiếp.
Từ đồng nghĩa
  • Accusative case (cách đối cách): Đồng nghĩa trong nhiều ngữ cảnh, đặc biệt khi nói về tân ngữ trực tiếp.
  • Oblique case (cách gián tiếp): Một thuật ngữ bao hàm hơn, nhưng thường được dùng thay thế trong ngữ pháp tiếng Anh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Take the objective case: mang cách tân ngữ.
    • When the pronoun follows a preposition, it takes the objective case. (Khi đại từ theo sau một giới từ, mang cách tân ngữ.)
Thành ngữ liên quan
  • In the objective case: ở cách tân ngữ.
    • The word "whom" is always used in the objective case. (Từ "whom" luôn được dùngcách tân ngữ.)